Phẫu Thuật Mắt


Phẫu Thuật Mắt (Mí Trên)Giá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1Thẩm mỹ mắt to 25.000.000 12.500.000 50%
2Cắt mắt 2 mí HQ 15.000.000 7.500.000 50%
3Cắt mắt 2 mí cấu trúc 20.000.000 10.000.000 50%
4Điều trị sụp mí 30.000.000 15.000.000 50%
5Cắt mí mắt + Cấy mỡ 25.000.000 12.500.000 50%
6Lấy mỡ mí trên + Nâng cơ đuôi mắt 18.000.000 9.000.000 50%
7Bấm mí Hàn Quốc 12.000.000 6.000.000 50%
8Bấm mí HQ kèm lấy mỡ thừa 15.000.000 7.500.000 50%
9Treo chân mày12.000.000 6.000.000 50%
10Tái PT mắt 2 mí – Mức 1 30.000.000 15.000.000 50%
11Tái PT mắt 2 mí – Mức 2 40.000.000 20.000.000 50%
12Tái PT mắt 2 mí – Mức 3 50.000.000 25.000.000 50%
13Tái PT mắt mí + Cấy mỡ 45.000.000 22.500.000 50%
14Tái PT điều trị sụp mí 40–50.000.000 20-25.000.000 50%
Phẫu Thuật Mắt (Mí Dưới)Giá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 PT lấy mỡ & da thừa 12.000.000 6.000.000 50%
2 Mở rộng góc mắt ngoài 10.000.000 5.000.000 50%
3 Mở rộng góc mắt trong 10.000.000 5.000.000 50%
4 Phẫu thuật lật mi dưới 35.000.000 17.500.000 50%
5 Cấy mỡ mi dưới (SD mỡ đùi) 20.000.000 10.000.000 50%
6 Tái PT lật mi dưới 45.000.000 22.500.000 50%

Dịch vụ khác

Dịch vụ khácGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 May lại môi bé 20.000.000 10.000.000 50%
2 Làm hồng môi bé 4.000.000 2.000.000 50%
3 Làm hồng nhũ hoa 4.000.000 2.000.000 50%

Phẫu Thuật Mũi


Phẫu Thuật Mũi (Lần Đầu)Giá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Cắt cánh mũi 8.000.000 5.600.000 30%
2 Nâng mũi sụn mềm HQ 15.000.000 10.500.000 30%
3 PT mũi gồ ko đặt sóng 15.000.000 10.500.000 30%
4 Thu hẹp xương mũi ko đặt sóng 25.000.000 17.500.000 30%
5 Nâng mũi HQ (sụn Megaderm) 25.000.000 17.500.000 30%
6 Nâng mũi bán cấu trúc (sụn tai)25.000.000 17.500.000 30%
7 Nâng mũi sụn vành tai & Megaderm 30.000.000 21.000.000 30%
8 Mũi cấu trúc S-Line sụn tai 45.000.000 31.500.000 30%
9 Mũi S-Line + Cắt cánh 50.000.000 35.000.000 30%
10 Mũi S-Line + chỉnh vẹo 55.000.000 38.500.000 30%
11 Mũi cấu trúc kết hợp chỉnh gồ 55.000.000 38.500.000 30%
12 Mũi S-Line + Sụn tự thân 70.000.000 49.000.000 30%
13 Mũi cấu trúc Perfect *Mới* 120.000.000 84.000.000 30%
14 Mũi S-Line – 3D + chỉnh vách ngăn 60.000.000 42.000.000 30%
15 Mũi S-Line – 3D + Chỉnh xương gồ 60.000.000 42.000.000 30%
16 Mũi S-Line – 3D + Hạ xương bè 60.000.000 42.000.000 30%
17 Mũi S-Line – 3D + Cắt cánh mũi 60.000.000 42.000.000 30%
18 Nâng mũi S-Line Surgiform 80.000.000 56.000.000 30%
19 Nâng mũi Perfect + Dựng vách ngăn 3D 70.000.000 49.000.000 30%
20 Nâng mũi Perfect bọc Megaderm toàn bộ 60.000.000 42.000.000 30%
21 Nâng mũi Perfect sụn sườn tự thân 80.000.000 56.000.000 30%
22 Nâng mũi S-Line Tutoplast 80.000.000 56.000.000 30%
Tái Phẫu Thuật Mũi (TPT) – Mũi KhóGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Nâng mũi S-Line – 3D PT 80-120.000.00056-84.000.000 30%
2 Nâng mũi S-Line tái PT (Mức 1) 70.000.000 49.000.000 30%
3 Nâng mũi S-Line tái PT (Mức 2) 80.000.000 56.000.000 30%
4 Nâng mũi S-Line tái PT (Mức 3) 90.000.000 63.000.000 30%
5 Nâng mũi S-Line tái PT (Mức 4) 100.000.000 70.000.000 30%
6 Mũi S-Line sụn sườn (TPT) 100.000.000 70.000.000 30%
7 Mũi S-Line sụn sườn tự thân TPT – Mũi khó 130.000.000 91.000.000 30%

Phẫu Thuật Ngực – Mông


Phẫu Thuật Ngực – MôngGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Nâng mông Nano Perfect 85.000.000 59.500.000 30%
2 Nâng mông Nano Chip Perfect 95.000.000 66.500.000 30%
3 Nâng ngực túi tròn 55.000.000 38.500.000 30%
4 Nâng ngực Nano không Chip 65.000.000 45.500.000 30%
5 Nâng ngực Nano Chip 75.000.000 52.500.000 30%
6 Nâng ngực Nano Chip Ergonomix 85.000.000 59.500.000 30%
7 Nâng ngực túi Mentor giọt nước 70.000.000 49.000.000 30%
8 Cấy mỡ ngực 65.000.000 45.500.000 30%
9 Thu gọn ngực phì đại 75.000.000 52.500.000 30%
10 Cắt tuyến vú phụ 20.000.000 14.000.000 30%
11 Cắt bỏ mô tuyến vú 40.000.000 28.000.000 30%
12 Thu gọn quầng vú 15.000.000 10.500.000 30%
13 Phẫu thuật núm vú tụt 15.000.000 10.500.000 30%
14 Thu gọn đầu vú 10.000.000 7.000.000 30%
15 Chỉnh hình ngực xệ – Mức 1 40.000.000 28.000.000 30%
16 Chỉnh hình ngực xệ – Mức 2 50.000.000 35.000.000 30%
17 Chỉnh hình ngực xệ – Mức 3 70.000.000 49.000.000 30%
18 Chỉnh hình ngực xệ – Mức 4 100.000.000 70.000.000 30%

Phẫu Thuật Hút Mỡ, Căng Da Bụng


PT Hút Mỡ, Căng Da BụngGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Hút mỡ cánh tay 25-30.000.000 17.5-21.000.000 30%
2 Hút mỡ đùi 45-55-65.000.000 31.5-38.5-45.500.000 30%
3 Hút mỡ lưng 30.000.000 21.000.000 30%
4 Hút mỡ hông 30.000.000 21.000.000 30%
5 Hút mỡ bụng – Mức 1 45.000.000 31.500.000 30%
6 Hút mỡ bụng – Mức 2 55.000.000 38.500.000 30%
7 Hút mỡ bụng – Mức 3 65.000.000 45.500.000 30%
8 Hút mỡ bụng Ultra Smart *Mới* 60-80.000.000 42-56.000.000 30%
9 Hút mỡ nọng cằm 20.000.00014.000.000 30%
10 Căng da nọng cằm 30.000.000 21.000.000 30%
11 Căng da bụng Mini 55.000.000 38.500.000 30%
12 Căng da bụng – Mức 1 70.000.000 49.000.000 30%
13 Căng da bụng – Mức 2 80.000.000 56.000.000 30%
14 Căng da bụng – Mức 3 90.000.000 63.000.000 30%

Phẫu Thuật Hàm Mặt


Phẫu Thuật Hàm MặtGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 PT hàm hô 75.000.000 52.500.000 30%
2 PT hàm hô + Điều trị hở lợi 80.000.000 56.000.000 30%
3 Phẫu thuật Lefort 1 (hàm trên) 90.000.000 63.000.000 30%
4 Phẫu thuật hàm hô (hai hàm) 100.000.000 70.000.000 30%
5 Phẫu thuật hàm móm BSSO 80.000.000 56.000.000 30%
6 PT Lefort 1 + Cắt BSSO 140.000.000 98.000.000 30%
7 Độn gò má 30.000.000 21.000.000 30%
8 Độn thái dương sụn mềm HQ 30.000.000 21.000.000 30%
9 Gọt góc hàm 70.000.000 49.000.000 30%
10 Gọt góc hàm + Gọt cành ngang 80.000.000 56.000.000 30%
11 Gọt góc hàm + Gọt cành ngang + Gọt cằm vuông 90.000.000 63.000.000 30%
12 Gọt toàn hàm + Chỉnh mặt lệch 120.000.000 84.000.000 30%
13 Gọt mặt V-Line 80.000.000 56.000.000 30%
14 Gọt mặt V-Line tái phẫu thuật 100.000.000 70.000.000 30%
15 Gọt mặt V-Line + Chỉnh cằm lệch 100.000.000 70.000.000 30%
16 Gọt mặt V-Line + Trượt cằm 100.000.000 70.000.000 30%
Phẫu Thuật Hàm MặtGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
17 Gọt cằm V-Line 45.000.000 31.500.000 30%
18 Phẫu thuật trượt cằm 45.000.000 31.500.000 30%
19 Độn cằm bằng Implant HQ 20.000.000 14.000.000 30%
20 Độn cằm nẹp vít cố định 25.000.000 17.500.000 30%
21 Độn cằm nẹp vít cố định (TPT) 30.000.000 21.000.000 30%
22 Hạ xương gò má 70.000.000 49.000.000 30%
23 Cấy mỡ Body Face 60.000.000 42.000.000 30%
24 Cấy mỡ Body Face (tế bào gốc) 80.000.000 56.000.000 30%
25 Cấy mỡ rãnh mũi má 20.000.000 14.000.000 30%
26 Cấy mỡ rãnh mũi má (tế bào gốc) 30.000.000 21.000.000 30%
27 Lấy túi mỡ má 15.000.000 10.500.000 30%
28 Căng da mặt Mesh Lift 85.000.000 59.500.000 30%
29 Tháo cằm 10.000.000 7.000.000 30%
30 Tạo hình cằm chẻ 15.000.000 10.500.000 30%
31 Tạo má lúm đồng tiền 10.000.000 7.000.000 30%

Thẩm Mỹ Nội Khoa


Tiêm Filler/BotoxGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Filler Juvederm/ Restylen/ Teoxan 12.000.000 8.400.00 30%
2 Filler Korea Neuramix 5.000.000 3.500.000 30%
3 Thon gọn hàm 6.000.000 4.200.000 30%
4 Trẻ hóa đuôi mắt 6.000.000 4.200.000 30%
5 Trẻ hóa trán 6.000.000 4.200.000 30%
6 Trẻ hóa cau mày 6.000.000 4.200.000 30%
7 Trẻ hóa toàn diện ( mắt,trán, cau mày) 15.000.000 10.500.000 30%
8 Trẻ hóa hai rãnh cười 5.000.000 3.500.000 30%
9 Trẻ hóa má baby 5.000.000 3.500.000 30%
Căng da mặt bằng chỉ (Tap Thread)Giá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Nâng cung mày bằng chỉ 12.000.000 8.400.00 30%
2 Căng chỉ trán 20.000.000 14.000.000 30%
3 Căng chỉ xóa nhăn và thâm mí dưới 15.000.000 10.500.000 30%
4 Căng chỉ làm đầy rãnh cười 15.000.000 10.500.000 30%
5 Căng chỉ 2/3 mặt (Midle Face) 40.000.000 28.000.000 30%
6 Căng chỉ toàn mặt 60.000.000 42.000.000 30%
7 Căng da mặt và cổ 80.000.000 56.000.000 30%
8 Căng chỉ toàn mặt bằng chỉ Vàng 140.000.000 98.000.000 30%

Điều trị tuyến mồ hôiGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Trị hôi nách bằng Laser 15.000.000 10.500.000 30%
2 Trị hôi nách bằng Botox 12.000.000 8.400.00 30%
3 Cắt tuyến mồ hôi nách 20.000.000 14.000.000 30%
PRP tế bào gốc tự thânGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Sẹo rỗ, chân lông to PRP + CD 34 12.000.000 8.400.00 30%
2 Điều trị PRP siêu trẻ hóa da CD34 10.000.000 7.000.000 30%
Trẻ hóa da công nghệ RFGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 RF vùng mặt 5.000.000 3.500.000 30%
2 RF vùng cổ 3.000.000 2.100.000 30%
3 RF vùng mắt 1.000.000 700.000 30%
4 RF body 6.000.000 4.200.000 30%
5 RF vùng bụng, eo 3.000.000 2.100.000 30%
6 RF vùng hai bắp tay 3.000.000 2.100.000 30%
7 RF vùng lưng 3.000.000 2.100.000 30%
8 RF vùng đùi 2.000.000 1.400.000 30%

Bảng Giá Khoa Da Liễu


Triệt lông IPLGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Mép 500.000 350.000 30%
2 Nách 800.000 560.000 30%
3 Râu 800.000 560.000 30%
4 Mặt 1.000.000 700.000 30%
5 1/2 Tay 1.000.000 700.000 30%
5 Nguyên tay 1.500.000 1.050.000 30%
6 1/2 Chân 2.000.000 1.400.000 30%
7 Nguyên chân 2.500.000 1.750.000 30%
Trẻ hóa da, Se khít lỗ chân lông, Các vấn đề sắc tốGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Laser toning sáng da 2.500.000 1.750.000 30%
2 Diện rộng (lưng, chân, tay…) 3.500.000 2.450.000 30%
3 Ipl trẻ hóa, sáng da, viêm nang lông… 1.500.000 1.050.000 30%
4 Laser C02 Fractional trẻ hóa da 3.000.000 2.100.000 30%
5 Laser trị nám 3.500.000 2.450.000 30%
6 Laser tàn nhang ≤30 nốt 2.000.000 1.400.000 30%
7 Laser tàn nhang (mật độ dày, ≥30nốt) 2.500.000 1.750.000 30%
Trị sẹoGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Trị sẹo lõm 500.000/nốt 350.000 30%
2 Sẹo rỗ (bóc tách sẹo + Lăn kim + PRP) 12.000.000/lần 8.400.000 30%
3 Sẹo rỗ (bóc tách sẹo + PRP + Laser C02Frac) 13.000.000/lần 9.100.000 30%
4 Tiêm sẹo lồi ≤5cm 500.000/lần 350.000 30%
5 Tiêm sẹo lồi ≥5cm 1.000.000/lần 700.000 30%

Chăm sóc daGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Chăm sóc da mặt chuyên sâu 500.000 350.000 30%
2 Chăm sóc mụn (mặt) 500.000 350.000 30%
3 Lấy nhân mụn + chiếu IPL 1.000.000 700.000 30%
4 Chăm sóc mụn (lưng) 1.500.000 1.050.000 30%
Tẩy nốt ruồi, Mụn thịtGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Nốt ruồi (2 nốt đầu) 300.000/nốt 210.000 30%
2 Từ nốt thứ 3 trở lên 100.000/nốt 70.000 30%
3 Đồi mồi ≤3cm² 500.000 350.000 30%
4 Đồi mồi ≥3cm² 1.000.000 700.000 30%
5 Mụn thịt, hạt cơm, u nhú… 2.000.000 1.400.000 30%
Laser xóa xămGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Xóa xăm (đen/ xanh đen) ≤10cm² 500.000 350.000 30%
2 Xóa xăm (đen/ xanh đen) ≥10cm² (Giá trên 1cm²) 1.500.000 1.050.000 30%
3 Xóa hình xăm nhiều màu ≤10cm² 800.000 560.000 30%
4 Xóa hình xăm nhiều màu ≥10cm² (Giá trên 1cm²) 2.000.000 1.400.000 30%
5 Xóa xăm lông mày 1.000.000 700.000 30%
HIFU nâng cơGiá (VND) Giá giảmTỷ lệ
1 Mắt 8.000.000 5.600.000 30%
2 Trán 8.000.000 5.600.000 30%
3 Nọng cằm 10.000.000 7.000.000 30%
4 Cổ 10.000.000 7.000.000 30%
5 Mặt 15.000.000 10.500.000 30%
6 Toàn mặt + Vùng cổ 25.000.000 17.500.000 30%